Hòa thượng Ekai Kawaguchi (河口慧海, 1866-1945) là nhân vật lịch sử quan trọng trong giao lưu Phật giáo giữa Nhật Bản và Tây Tạng. Ông là công dân Nhật Bản đầu tiên được ghi nhận đặt chân đến Lhasa – thủ đô Tây Tạng – vào năm 1900, thời điểm vùng đất cao nguyên này vẫn đóng cửa nghiêm ngặt với người nước ngoài. Hành trình gian nan của ông không chỉ là câu chuyện cá nhân về sự kiên trì tìm kiếm chân lý Phật pháp, mà còn mở ra cánh cửa hiểu biết về Phật giáo Mật tông Vajrayana – truyền thống vẫn thu hút rất nhiều người quan tâm đến tour du lịch Tây Tạng ngày nay. Những ghi chép chi tiết của Ekai Kawaguchi về Lhasa, các tu viện Sera, Drepung và đời sống tăng đoàn đã trở thành nguồn tài liệu quý giá, giúp thế hệ sau hình dung rõ nét hơn về vùng đất tâm linh huyền bí này.
Cuộc đời và động lực tìm kiếm chân lý Phật pháp
Ekai Kawaguchi (tên thật Sadajiro Kawaguchi) sinh ngày 26 tháng 2 năm 1866 tại Sakai, tỉnh Osaka, Nhật Bản, trong một gia đình Phật tử thuần thành. Từ nhỏ, ông đã tiếp xúc với Phật giáo qua các chùa địa phương và sớm thể hiện sự ham học hỏi kinh điển. Năm 16 tuổi, ông xuất gia và lấy pháp danh Ekai (慧海 – biển trí tuệ), thể hiện khát khao tìm kiếm sự hiểu biết sâu rộng về Phật pháp.
- Giai đoạn học tập và làm việc ban đầu: Năm 1891, ở tuổi 25, ông được bổ nhiệm làm hiệu trưởng chùa Gohyaku-rakan-ji (ngôi chùa nổi tiếng với 500 tượng La Hán tại Tokyo). Tuy nhiên, chỉ sau vài năm, ông nhận thấy Phật giáo Nhật Bản thời Minh Trị (Meiji) đang chịu ảnh hưởng mạnh từ cải cách chính trị và phương Tây hóa, dẫn đến nhiều thay đổi trong nghi thức và giáo lý so với nguồn gốc nguyên thủy. Ông cảm thấy bất mãn với sự suy giảm tính chân thực của một số tông phái, đặc biệt là việc thiếu tiếp cận trực tiếp với kinh điển cổ xưa từ Ấn Độ và Tây Tạng.
- Quyết định rời bỏ vị trí và sống ẩn dật: Năm 1897, Ekai Kawaguchi từ chức hiệu trưởng, chuyển đến sống ẩn dật tại Kyoto để nghiên cứu sâu hơn kinh điển Pali (ngôn ngữ gốc của Phật giáo Nguyên thủy) và kinh điển Đại thừa bằng tiếng Hán. Trong quá trình này, ông nhận ra rằng nhiều bản kinh Mật tông (tantra) mà Nhật Bản đang thực hành (đặc biệt trong phái Shingon do Kukai sáng lập) có nguồn gốc từ Tây Tạng – nơi lưu giữ và bảo tồn nguyên vẹn các bản dịch cổ từ tiếng Phạn. Ông tin rằng để hiểu rõ bản chất của Phật giáo Mật tông, cần phải học trực tiếp từ nguồn cội tại Tây Tạng, thay vì chỉ dựa vào các bản dịch qua Trung Quốc.
- Động lực cốt lõi: Không phải vì danh vọng hay phiêu lưu, động lực chính của ông là sự khao khát học hỏi chân lý Phật pháp nguyên thủy và mang về Nhật Bản những kinh điển quý giá để bổ sung, làm phong phú thêm truyền thống Phật giáo địa phương. Ông tự học tiếng Tây Tạng qua sách vở và các tăng sĩ Ấn Độ lưu vong, chuẩn bị kỹ lưỡng về thể chất (tập chịu lạnh, ăn uống khắc khổ) và tinh thần trước khi khởi hành. Ông viết trong nhật ký rằng: “Tôi không đi để khám phá địa lý, mà để khám phá chân lý Phật pháp.”
Những năm chuẩn bị này cho thấy Ekai Kawaguchi không phải là nhà thám hiểm thông thường, mà là một học giả – tăng sĩ với tinh thần cầu đạo nghiêm túc, sẵn sàng hy sinh sự thoải mái để theo đuổi mục tiêu cao cả.
Hành trình gian nan vượt Himalaya đến Lhasa
Sau gần 10 năm chuẩn bị kỹ lưỡng, ngày 26 tháng 6 năm 1899, Ekai Kawaguchi chính thức rời Nhật Bản, bắt đầu hành trình được xem là “bất khả thi” thời bấy giờ. Ông chọn tuyến đường qua Nepal – con đường duy nhất khả thi để tiếp cận Tây Tạng mà không bị chính quyền Anh (kiểm soát Ấn Độ) và nhà cầm quyền Tây Tạng phát hiện ngay từ đầu.
Các giai đoạn chính của hành trình
- 1899 – 1900: Từ Nhật Bản đến Darjeeling (Ấn Độ) Ông đi tàu thủy từ Yokohama đến Calcutta, sau đó lên vùng đồi Darjeeling để học thêm tiếng Tây Tạng thực tế với các lama lưu vong. Tại đây ông cải trang thành bác sĩ Trung Quốc tên Ding Zhi Lang (Đinh Trí Lang), học cách pha thuốc Tây Tạng để làm “nghề tay trái” kiếm sống sau này.
- Tháng 5/1900: Vượt biên giới Nepal – Tây Tạng Ông đi cùng đoàn thương nhân Nepal qua đèo Kodari (cao 4.300m). Tuyết lở, gió rét -30°C, thiếu oxy khiến nhiều người trong đoàn chết cóng. Ekai Kawaguchi bị phù phổi độ cao nặng nhưng vẫn tiếp tục nhờ thiền định và niệm chú theo truyền thống Shingon.
- Tháng 7/1900: Đến Lhasa Sau 13 tháng di chuyển, ông chính thức đặt chân đến thủ đô Tây Tạng ngày 4 tháng 7 năm 1900 – trở thành người Nhật Bản đầu tiên làm được điều này trong lịch sử hiện đại. Ông ở lại Lhasa và vùng phụ cận tổng cộng gần 2 năm (1900–1902).
Cuộc sống bí mật tại Lhasa và những hoạt động thực tế
- Nơi ở: Thuê một căn phòng nhỏ gần tu viện Sera, tự xưng là bác sĩ Trung Quốc chuyên chữa bệnh hoa liễu và bệnh ngoài da để tránh nghi ngờ.
- Học tập: Tham gia học triết học Phật giáo tại tu viện Sera và Drepung (hai trong “ba trụ cột lớn” của phái Gelug). Ông ghi chép hàng trăm trang kinh điển quý hiếm, đặc biệt là các bộ luận về Trung quán và Mật tông.
- Sinh hoạt khắc khổ: Chỉ ăn tsampa (bột lúa mạch rang), trà bơ mặn, ngủ trên nền đất. Có thời điểm bị bệnh nặng gần chết nhưng vẫn kiên trì tụng kinh và thiền quán.
- Nguy cơ bị lộ: Năm 1901–1902, một số lama nghi ngờ ông là gián điệp Nhật hoặc Anh. Ông bị thẩm vấn nhiều lần, thậm chí bị giam lỏng ngắn hạn.
- Thoát thân thần kỳ (tháng 3/1902) Khi thân phận sắp bị bại lộ hoàn toàn, ông trốn khỏi Lhasa trong đêm, cải trang thành người hành khất, vượt hơn 1.000km qua cao nguyên Tây Tạng và Nepal trong vòng 3 tháng, cuối cùng về đến Darjeeling ngày 27 tháng 5 năm 1902.
Những gì ông mang về và đóng góp cho Phật giáo Nhật Bản
Sau khi trở về Nhật Bản an toàn vào năm 1902 (và các chuyến đi sau đó vào năm 1905, 1913–1915), Ekai Kawaguchi đã mang về một khối lượng tài liệu và kinh nghiệm quý giá, trở thành nguồn tài nguyên quan trọng cho giới học thuật và tăng đoàn Phật giáo Nhật Bản thời bấy giờ.
Kinh điển và tài liệu sao chép: Ông mang về hàng trăm bản sao chép tay các bộ kinh điển Phật giáo Tây Tạng, bao gồm:
- Các bản kinh Pali nguyên thủy (hiếm có ở Nhật Bản lúc đó).
- Các luận thư Mật tông thuộc hệ thống Gelug (phái của Đức Dalai Lama), đặc biệt là các tác phẩm về Trung quán luận (Madhyamaka) và các nghi thức quán đỉnh (abhisheka).
- Bản sao một số bộ kinh quan trọng như Kangyur và Tengyur (bộ kinh điển Tây Tạng lớn nhất). Những tài liệu này được ông cẩn thận sao chép bằng tay trong điều kiện thiếu thốn (không có máy photocopy hay in ấn hiện đại), và sau này được lưu trữ tại các thư viện Phật giáo Nhật Bản, góp phần vào việc soạn thảo và nghiên cứu kinh điển so sánh.
Ghi chép chi tiết về đời sống và văn hóa Tây Tạng: Ông ghi lại hơn 1.000 trang nhật ký và quan sát thực tế về:
- Cuộc sống hàng ngày của tăng sĩ tại tu viện Sera và Drepung (lịch tụng kinh, chế độ ăn uống, kỷ luật tu hành).
- Nghi thức tôn giáo, lễ hội Losar, Saga Dawa, và cách thực hành thiền định Mật tông.
- Cấu trúc xã hội, chính trị tôn giáo tại Lhasa dưới thời Đức Dalai Lama thứ 13. Những ghi chép này trở thành nguồn tư liệu đầu tay quý giá, vì thời điểm đó Tây Tạng vẫn là vùng đất bí ẩn với hầu hết người phương Tây và Đông Á.
Đóng góp cụ thể cho Phật giáo Nhật Bản:
- Thành lập trường dạy tiếng Tây Tạng tại Nhật Bản (một trong những cơ sở đầu tiên).
- Xuất bản sách “Three Years in Tibet” (1909) – cuốn sách đầu tiên bằng tiếng Nhật và tiếng Anh mô tả Tây Tạng hiện đại một cách chi tiết và khách quan.
- Tham gia so sánh và giảng dạy về sự tương đồng giữa Mikkyo (Mật tông Shingon/Tendai) và Vajrayana Tây Tạng, đặc biệt là các yếu tố chung như mandala, mantra, mudra và quán tưởng bản tôn.
- Giúp các học giả Nhật Bản tiếp cận nguồn gốc cổ xưa của Mật tông, bổ sung cho truyền thống địa phương vốn chủ yếu dựa vào bản dịch qua Trung Quốc.
Những đóng góp của ông đã góp phần làm phong phú thêm kho tàng nghiên cứu Phật giáo Nhật Bản, đồng thời mở đường cho các trao đổi văn hóa sau này giữa Nhật Bản và cộng đồng Tây Tạng lưu vong.
Ảnh hưởng đến giao thoa văn hóa Tây Tạng – Nhật Bản ngày nay
Hành trình và những đóng góp của Ekai Kawaguchi đã để lại dấu ấn lâu dài, trở thành nền tảng cho sự trao đổi văn hóa – tôn giáo giữa Nhật Bản và Tây Tạng trong hơn 120 năm qua. Dù cộng đồng Tây Tạng tại Nhật Bản vẫn khá nhỏ (khoảng 200–250 người theo ước tính cộng đồng năm 2025), các hoạt động hiện đại vẫn thường xuyên nhắc đến tên ông như một biểu tượng của tinh thần cầu đạo và cầu nối Đông Á.
Di sản nghiên cứu và học thuật: Các bản sao kinh điển và ghi chép của Ekai Kawaguchi vẫn được lưu trữ và nghiên cứu tại các trường đại học Phật giáo Nhật Bản (như Đại học Ryukoku, Đại học Komazawa). Chúng được sử dụng trong các khóa học so sánh Mật tông Nhật Bản (Mikkyo/Shingon) và Vajrayana Tây Tạng, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về sự tương đồng giữa mandala Taizokai/Kongokai (Shingon) và mandala Tây Tạng. Nhiều luận văn tiến sĩ gần đây (2020–2025) vẫn trích dẫn “Three Years in Tibet” như nguồn tài liệu đầu tay về Tây Tạng đầu thế kỷ 20.
Vai trò của các chuyến thăm Nhật Bản của Đức Dalai Lama: Từ chuyến thăm đầu tiên năm 1967 đến nay (hơn 20 lần), Đức Dalai Lama thường nhắc đến Ekai Kawaguchi như một ví dụ điển hình về sự tôn trọng và học hỏi lẫn nhau giữa hai truyền thống Phật giáo. Các bài giảng của Ngài tại Tokyo, Kyoto (ví dụ năm 2016 tại Đại học Doshisha, năm 2019 tại Tsukiji Hongwanji) nhấn mạnh lòng từ bi và đối thoại khoa học – tinh thần mà Ekai Kawaguchi đã thể hiện qua việc vượt biên giới để học hỏi.
Hoạt động cộng đồng và trung tâm hiện đại:
- Tibet House Japan (Tokyo, thành lập 1975): Tổ chức các lớp học tiếng Tây Tạng, workshop thiền định kết hợp (quán từ bi Tây Tạng + zazen Nhật Bản), và triển lãm tranh Thangka – mandala. Nhiều sự kiện hàng năm (như Tibet Festival Japan tháng 5) vẫn giới thiệu ngắn gọn về hành trình của Ekai Kawaguchi để khuyến khích người Nhật tìm hiểu sâu hơn.
- Các nhóm nhỏ ở Kyoto và Yokohama: Tổ chức tụng kinh chung, múa Cham so sánh với nghi thức Shingon, hoặc các buổi thảo luận về “sokushin jobutsu” (giác ngộ trong thân này) – khái niệm chung giữa hai truyền thống.
- Xu hướng thiền định hiện đại: Nhiều người Nhật trẻ (đặc biệt ở Tokyo) tham gia các khóa thiền lai (mindfulness kết hợp tonglen Tây Tạng), lấy cảm hứng từ sự giao thoa mà Ekai Kawaguchi đã góp phần mở ra.
Ý nghĩa văn hóa rộng lớn hơn: Hành trình của ông chứng minh rằng Phật pháp không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia hay rào cản ngôn ngữ. Trong bối cảnh Nhật Bản hiện đại – nơi áp lực công việc và stress đô thị cao – các giá trị từ bi, kiên trì và chánh niệm từ truyền thống Tây Tạng đang được đón nhận ngày càng nhiều, qua sách vở, podcast Phật giáo và các trung tâm thiền.
Ekai Kawaguchi không chỉ là nhà sư tiên phong mà còn là cầu nối sống động giữa hai nền văn hóa Phật giáo, giúp thế hệ sau tiếp tục học hỏi và trao đổi một cách bình đẳng, tôn trọng. Hành trình của Hòa thượng Ekai Kawaguchi từ hơn một thế kỷ trước vẫn là nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho những ai quan tâm đến Phật giáo Mật tông và sự giao thoa văn hóa Đông Á. Từ quyết tâm học hỏi chân lý Phật pháp, vượt qua gian khổ Himalaya, đến việc mang về kinh điển quý giá và ghi chép chi tiết về Lhasa – tất cả đều thể hiện tinh thần kiên trì, khiêm tốn và lòng từ bi sâu sắc.






Đặt Lịch Hẹn Tư Vấn 
Chat Zalo Ngay!